順番

junban

「順番」はどういう意味ですか?

thứ tự

順番を守ってください。

Hãy tuân theo thứ tự.


「順番」の正しい使い方は?

trang trọng

trình tự sắp xếp theo thứ tự nhất định, thường dựa trên thời gian hoặc lượt

並んでいる順番を間違えないように。

Đừng nhầm thứ tự trong hàng.

この順番で作業を進めてください。

Hãy tiến hành công việc theo trình tự này.

Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự trật tự, ví dụ xếp hàng, phân công nhiệm vụ, hoặc quy trình công việc.

Cụm từ kết hợp

順番を待つchờ đến lượt順番が来るđến lượt順番を決めるquyết định thứ tự順番を守るtuân theo thứ tự

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

順番待ちcụm từ
chờ đến lượt, xếp hàng
順番にcụm từ
lần lượt, theo thứ tự

Mẹo hay

Phân biệt 順番, 順序, 手順

順番 nhấn mạnh yếu tố lượt (ví dụ: lượt nói, lượt chơi), 順序 chỉ trình tự sắp xếp, 手順 chỉ trình tự thao tác cụ thể trong công việc.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 順番?

Dùng khi đề cập đến thứ tự mà mọi người tham gia vào một hoạt động (ví dụ: nói chuyện, chơi game, xếp hàng). Không dùng cho trình tự khách quan của sự vật (ví dụ: thứ tự bảng chữ cái).

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: 「順」 (thuận, theo chiều thuận) + 「番」 (phiên, lượt). Ban đầu chỉ thứ tự trong quân đội, sau lan rộng ra các ngữ cảnh dân sự.

Ghi chú sử dụng

Không dùng thay thế hoàn toàn cho 「順序」 (thứ tự nói chung) hay 「手順」 (trình tự thao tác). 「順番」 nhấn mạnh yếu tố lượt đi, lượt về, thường gắn với hành động của con người.

Phân tích từ

順
theo chiều thuận, đúng đắn
root
+
番
lượt, phiên
root
Từ Điển Nhật Việt