順序

junjo

「順序」はどういう意味ですか?

thứ tự

作業を順序良く行うことが大切です。

Việc tiến hành công việc theo thứ tự rất quan trọng.


「順序」の正しい使い方は?

trang trọng

trình tự sắp xếp theo một hệ thống hoặc quy luật nhất định

手続きの順序を間違えないように注意してください。

Hãy chú ý không sai sót thứ tự các thủ tục.

データを順序通りに処理する必要がある。

Cần xử lý dữ liệu theo đúng trình tự.

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, quản lý dự án, lập trình hoặc các quy trình hành chính.

Cụm từ kết hợp

順序良くtheo đúng thứ tự順序立ててmột cách có hệ thống

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

順序立てた説明cụm từ
giải thích có hệ thống

Mẹo hay

Phân biệt 順序 và 順番

順序 nhấn mạnh vào trình tự logic, hệ thống (ví dụ: trình tự trong lập trình, quy trình kỹ thuật). 順番 nhấn mạnh vào thứ tự theo lượt, thường dùng trong sinh hoạt (ví dụ: thứ tự phát biểu, xếp hàng).

Quy tắc vàng

Sử dụng 順序 trong ngữ cảnh chuyên môn

Khi nói về trình tự trong các quy trình kỹ thuật, quản lý dự án, lập trình hoặc văn bản pháp lý, ưu tiên dùng 順序. Ví dụ: 順序図 (sơ đồ trình tự), 処理順序 (trình tự xử lý).

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: "順" (thuận) nghĩa là thuận theo, theo đúng trật tự + "序" (tự) nghĩa là trật tự, thứ tự. Từ này phản ánh ý niệm về trật tự tuần tự trong triết học và quản lý.

Ghi chú sử dụng

Khác với 順番 (thứ tự theo lượt, thường dùng trong sinh hoạt hàng ngày), 順序 thiên về trình tự logic, hệ thống trong các quy trình chuyên môn. Ví dụ: 順番に並ぶ (xếp hàng theo lượt) vs. 順序良く処理する (xử lý theo trình tự logic).

Phân tích từ

順
thuận theo, theo đúng trật tự
root
+
序
trật tự, thứ tự
root
Từ Điển Nhật Việt