順番待ち
「順番待ち」はどういう意味ですか?
xếp hàng chờ đến lượtレストランで順番待ちをしている間、スマホでゲームをしていた。
Trong lúc chờ xếp hàng ở nhà hàng, tôi chơi game trên điện thoại.
「順番待ち」の正しい使い方は?
việc xếp hàng chờ đến lượt theo thứ tự được gọi
病院の受付で順番待ちの番号をもらった。
Tôi nhận số xếp hàng chờ tại quầy tiếp tân bệnh viện.
人気のラーメン屋は順番待ちが長いことで有名だ。
Quán mì nổi tiếng này nổi tiếng vì phải xếp hàng chờ lâu.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như bệnh viện, nhà hàng, cửa hàng đông đúc. Không dùng cho các tình huống xếp hàng không theo thứ tự (ví dụ: xếp hàng mua vé concert không theo danh sách chờ).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 順番待ち và 列に並ぶ
'順番待ち' nhấn mạnh vào việc chờ đến lượt theo danh sách (ví dụ: chờ gọi tên tại bệnh viện), trong khi '列に並ぶ' chỉ đơn thuần xếp hàng theo thứ tự (ví dụ: xếp hàng mua đồ).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 順番待ち?
Dùng khi có danh sách chờ chính thức (số thứ tự, tên gọi) và phải chờ đến lượt được gọi. Không dùng cho các tình huống chờ không theo thứ tự.
Nguồn gốc từ
順番 (thứ tự) + 待ち (chờ đợi). Từ ghép Hán-Nhật, xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại với nghĩa kết hợp như trên.
Ghi chú sử dụng
Không dùng '順番待ち' cho các tình huống chờ đợi không theo thứ tự (ví dụ: chờ bus, chờ tàu). Trong những trường hợp này, dùng '待ち' (chờ) hoặc '待ち時間' (thời gian chờ).