隠蔽
「隠蔽」はVietnameseでどういう意味ですか?
che giấu政府は不正を隠蔽しようとした。
Chính phủ đã cố gắng che giấu sự bất chính.
「隠蔽」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文
che giấu sự thật hoặc hành động sai trái nhằm tránh bị phát hiện
企業は環境汚染の事実を隠蔽していた。
Doanh nghiệp đã che giấu sự thật về ô nhiễm môi trường.
政治家はスキャンダルを隠蔽しようとした。
Chính trị gia đã cố gắng che giấu vụ bê bối.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị hoặc kinh doanh khi đề cập đến hành vi che đậy thông tin quan trọng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 隠蔽 và 隠す/隠れる
'隠蔽' nhấn mạnh vào hành động che giấu có chủ đích nhằm tránh bị phát hiện (thường liên quan đến thông tin hoặc hành vi sai trái), trong khi '隠す' (かくす) và '隠れる' (かくれる) đơn thuần chỉ hành động giấu đi hoặc trốn tránh mà không nhất thiết có mục đích xấu.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 隠蔽?
Dùng khi đề cập đến việc che giấu thông tin quan trọng, sự thật, hoặc hành vi sai trái trong ngữ cảnh chính trị, pháp lý, kinh doanh hoặc xã hội. Không dùng cho việc giấu đồ vật cá nhân thông thường.
Nguồn gốc từ
Từ '隠蔽' (いんぺい) trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ Hán ngữ: '隱蔽' (隱=ẩn, 蔽=che giấu). Cả hai chữ đều mang nghĩa che giấu hoặc che đậy. Trong tiếng Việt, từ này được vay mượn trực tiếp từ tiếng Hán với cách đọc Hán-Việt là 'ẩn tế'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ hành động cố tình che giấu thông tin quan trọng hoặc hành vi sai trái. Không dùng trong ngữ cảnh thông thường khi đề cập đến việc giấu đồ vật hay bí mật cá nhân.