隠匿する

inboku suruÂm Hán-Việtẩn tặc

「隠匿する」はどういう意味ですか?

ẩn giấu

彼は犯罪の証拠を隠匿した。

Anh ta đã ẩn giấu bằng chứng tội phạm.


「隠匿する」の正しい使い方は?

Luật
trang trọng

Giấu giếm, ẩn giấu (thường liên quan đến tội phạm hoặc chứng cứ pháp lý)

その会社は不正会計を隠匿するために偽の書類を作成した。

Công ty đã tạo ra các tài liệu giả để ẩn giấu hành vi gian lận tài chính.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệt là khi nói về việc giấu giếm bằng chứng tội phạm hoặc tài liệu quan trọng.

Cụm từ kết hợp

証拠を隠匿するẩn giấu bằng chứng事実を隠匿するẩn giấu sự thật

Từ đồng nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ '隠' (ẩn) và '匿' (ẩn nấp) kết hợp với hậu tố động từ 'する' (làm).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý nghiêm túc, đặc biệt là khi nói về việc giấu giếm bằng chứng hoặc hành vi bất hợp pháp.

Phân tích từ

隠
ẩn, giấu
root
+
匿
ẩn nấp
root
+
する
làm
suffix
Từ Điển Nhật Việt