隠れる
「隠れる」はどういう意味ですか?
ẩn nấp子供たちは木の後ろに隠れて遊んでいた。
Các bé đang chơi ẩn nấp sau cây.
「隠れる」の正しい使い方は?
thông thường
ẩn nấp, ẩn mình, trốn
彼は誰かに見つからないように隠れた。
Anh ấy ẩn mình để không bị ai phát hiện.
猫はソファの下に隠れていた。
Con mèo đang ẩn nấp dưới ghế sofa.
Thường dùng để chỉ ẩn mình khỏi sự quan sát hoặc trốn tránh.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng với động từ khác
Có thể kết hợp với các động từ như '見つける' (tìm thấy) hoặc '探す' (tìm kiếm) để tạo thành câu hoàn chỉnh.
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Dùng để chỉ hành động ẩn mình, không dùng để chỉ 'trốn tránh' trong nghĩa rộng.
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'ẩn' (隠) có nghĩa là ẩn nấp, trốn.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng với các từ như '場所' (nơi), '必要' (cần thiết) hoặc '家' (nhà).
Phân tích từ
隠
ẩn, nấp
rootれる
động từ tạm biến (passive/autonomous)
suffixTừ Điển Nhật Việt