転送

てんそう (tensō)

「転送」はどういう意味ですか?

chuyển tiếp

メールを転送する

chuyển tiếp thư điện tử


「転送」の正しい使い方は?

trang trọng

Hành động gửi lại thông tin, dữ liệu hoặc thư từ mà mình nhận được cho người khác.

このファイルを上司に転送してください。

Hãy chuyển tiếp tập tin này cho cấp trên.

迷惑メールを転送しないでください。

Đừng chuyển tiếp thư rác.

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, email, hoặc truyền thông kỹ thuật số. Có thể kết hợp với các động từ như 'する' (làm), '受ける' (nhận), '行う' (thực hiện).

trang trọng

Sự chuyển tiếp thư từ hoặc dữ liệu từ nơi này đến nơi khác.

転送されたメールが迷惑メールとして処理されました。

Thư được chuyển tiếp đã bị xử lý như thư rác.

Danh từ chỉ khái niệm chuyển tiếp, thường đi kèm với các từ như '処理' (xử lý), '機能' (chức năng).

Cụm từ kết hợp

メールを転送するchuyển tiếp thư điện tửファイルを転送するchuyển tiếp tập tin転送設定cài đặt chuyển tiếp自動転送chuyển tiếp tự động

Mẹo hay

Phân biệt 転送 với 送信

'転送' là chuyển tiếp thông tin đã nhận được, trong khi '送信' là gửi thông tin từ người gửi ban đầu. Ví dụ: 'Gửi thư mới' là '送信', còn 'chuyển tiếp thư nhận được' là '転送'.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 転送?

Dùng '転送' khi bạn nhận được thông tin (thư, tập tin, tin nhắn) từ người khác và gửi tiếp cho bên thứ ba. Không dùng khi bạn là người gửi ban đầu.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: '転' (chuyển, di chuyển) + '送' (tống, gửi). '転' bắt nguồn từ chữ Hán '転' (chuyển), nghĩa là di chuyển, thay đổi vị trí. '送' bắt nguồn từ chữ Hán '送' (tống), nghĩa là gửi đi. Kết hợp lại, '転送' thể hiện hành động chuyển tiếp thông tin hoặc dữ liệu từ nơi này đến nơi khác.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh công sở, email, hoặc các hệ thống truyền thông kỹ thuật số. Không dùng trong ngữ cảnh cá nhân thông thường (ví dụ: 'chuyển tiền' không dùng '転送' mà dùng '送金' hoặc '振込').

Phân tích từ

転
chuyển, di chuyển
root
+
送
gửi
root
Từ Điển Nhật Việt