Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 転機

転機

tenki

「転機」はどういう意味ですか?

bước ngoặt

この出来事が彼の人生の転機となった。

Sự kiện này đã trở thành bước ngoặt trong cuộc đời anh ấy.


「転機」の正しい使い方は?

trang trọng

thời điểm quan trọng thay đổi hoàn toàn hướng đi, tình huống hoặc cuộc đời

会社の業績不振を受けて、経営陣は大規模なリストラを発表し、それが会社の転機となった。

Trước tình trạng kinh doanh sa sút, ban lãnh đạo đã công bố cắt giảm nhân sự quy mô lớn, và đó trở thành bước ngoặt cho công ty.

失敗を転機に、彼女は独立して起業する決意を固めた。

Từ thất bại, cô ấy đã quyết tâm khởi nghiệp.

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc tiêu cực đều được, nhưng ám chỉ sự thay đổi mang tính quyết định.

Cụm từ kết hợp

人生の転機bước ngoặt cuộc đời仕事の転機bước ngoặt trong công việc転機を迎えるđón nhận bước ngoặt

Từ đồng nghĩa

転換点岐路分岐点ターニングポイント

Từ trái nghĩa

停滞変化なし

Cụm từ liên quan

運命の分かれ目cụm từ
điểm phân chia vận mệnh

Mẹo hay

Phân biệt 転機 và 変化

転機 nhấn mạnh sự thay đổi mang tính quyết định, có ảnh hưởng lớn đến tương lai, trong khi 変化 chỉ đơn thuần là sự thay đổi thông thường.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 転機?

Dùng khi sự thay đổi đó có tác động sâu sắc đến cuộc đời, sự nghiệp, hoặc tình huống của ai đó, chứ không phải những thay đổi nhỏ nhặt.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 転 (chuyển, thay đổi) + 機 (cơ hội, thời điểm quan trọng). Theo nghĩa đen là 'thời điểm quan trọng để thay đổi'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng. Không dùng cho những thay đổi nhỏ nhặt hoặc không mang tính quyết định.

Phân tích từ

転
chuyển, thay đổi
root
+
機
cơ hội, thời điểm quan trọng
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。