軽はずみ

karuhazumi

「軽はずみ」はどういう意味ですか?

hấp tấp

彼は軽はずみな発言で周りの信頼を失った。

Anh ấy đã mất đi sự tin tưởng của mọi người vì lời phát biểu hấp tấp.


「軽はずみ」の正しい使い方は?

trang trọng

hấp tấp, thiếu suy nghĩ, hành động bốc đồng

軽はずみな行動は後悔のもとになる。

Hành động hấp tấp thường dẫn đến sự hối tiếc.

彼女は軽はずみな発言で友人を傷つけてしまった。

Cô ấy đã làm tổn thương bạn bè bằng lời phát biểu thiếu suy nghĩ.

Thường dùng để chỉ hành động hoặc lời nói thiếu cân nhắc, gây hậu quả tiêu cực.

Cụm từ kết hợp

軽はずみな行動hành động hấp tấp軽はずみな発言lời phát biểu thiếu suy nghĩ軽はずみにmột cách hấp tấp

Mẹo hay

Phân biệt với các từ tương tự

軽はずみ nhấn mạnh vào sự thiếu suy nghĩ dẫn đến hậu quả tiêu cực, trong khi 軽率 (keisotsu) thiên về sự bất cẩn, thiếu trách nhiệm. 無分別 (mubunbetsu) mang nghĩa 'không phân biệt đúng sai', còn 向こう見ず (mukōmizu) nhấn mạnh vào sự liều lĩnh, bất chấp nguy hiểm.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 軽はずみ

Dùng khi muốn nhấn mạnh hành động hoặc lời nói thiếu suy nghĩ, gây hậu quả tiêu cực. Không dùng để chỉ sự bất cẩn chung chung.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ '軽い' (nhẹ, không quan trọng) và 'はずみ' (đà, động lực). Ban đầu mang nghĩa 'hành động nhẹ nhàng nhưng thiếu cân nhắc', dần dần mở rộng thành 'hấp tấp, thiếu suy nghĩ'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc cảnh báo về hành động thiếu suy nghĩ. Có thể dùng cho cả lời nói và hành động.

Phân tích từ

軽い
nhẹ, không quan trọng
root
+
はずみ
đà, động lực (thường ám chỉ hành động diễn ra theo quán tính)
root
Từ Điển Nhật Việt