賛成する

san-sei suru
đồng ý

私はその提案に賛成します。

Tôi đồng ý với đề xuất đó.


trang trọng

Biểu thị sự tán thành, đồng tình với ý kiến, đề xuất hoặc hành động của người khác.

多くの人がその法律に賛成している。

Nhiều người ủng hộ luật đó.

彼は計画変更に賛成した。

Anh ấy đã đồng ý thay đổi kế hoạch.

Thường đi kèm với danh từ chỉ ý kiến, đề xuất hoặc hành động (ví dụ: 提案, 意見, 決定).

Cụm từ kết hợp

賛成するđồng ý賛成意見ý kiến tán thành賛成票phiếu tán thành賛成多数đa số tán thành

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

賛成できないcụm từ
không thể đồng ý
賛成を得るcụm từ
nhận được sự tán thành

Mẹo hay

Phân biệt '賛成する' và '同意する'

'賛成する' thường nhấn mạnh sự ủng hộ mạnh mẽ hơn, trong khi '同意する' có thể mang nghĩa đơn thuần là 'đồng ý' mà không nhất thiết phải tán thành. Ví dụ: '賛成する' thường dùng trong biểu quyết, '同意する' có thể dùng trong hội thoại hàng ngày.

Quy tắc vàng

Sử dụng '賛成する' trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này mang tính chất trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống chính thức. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh thân mật như nói chuyện với bạn bè.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ '賛' (tán, tán thành) và '成' (thành, trở thành). '賛' bắt nguồn từ Hán tự, nghĩa gốc là 'tán dương, khen ngợi', trong khi '成' nghĩa là 'hoàn thành'. Sự kết hợp này thể hiện sự ủng hộ hoàn toàn đối với một ý kiến hay hành động.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức như họp hành, thảo luận, hoặc biểu quyết. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hàng ngày.

Phân tích từ

賛
tán thành, ủng hộ
root
+
成
trở thành, hoàn thành
root
+
する
làm (hành động)
suffix
Từ Điển Nhật Việt