賠償

baisō

「賠償」はどういう意味ですか?

bồi thường thiệt hại

会社は事故の被害者に賠償金を支払った。

Công ty đã trả tiền bồi thường thiệt hại cho nạn nhân vụ tai nạn.


「賠償」の正しい使い方は?

Luật
trang trọng

Sự bồi thường thiệt hại theo luật định, thường bằng tiền, nhằm khắc phục tổn thất do hành vi vi phạm gây ra.

被告は原告に対して損害賠償を命じられた。

Bị cáo bị buộc phải bồi thường thiệt hại cho nguyên đơn.

この事故による賠償額は数億円に上る。

Số tiền bồi thường cho vụ tai nạn này lên tới hàng trăm triệu yên.

Thường đi kèm với các thuật ngữ pháp lý như 損害賠償 (tổn thất bồi thường), 不法行為 (hành vi bất hợp pháp), 過失 (sơ suất).

Kinh doanh
trang trọng

Sự đền bù thiệt hại trong quan hệ hợp đồng hoặc kinh doanh.

契約違反による賠償責任が発生した。

Trách nhiệm bồi thường do vi phạm hợp đồng đã phát sinh.

Trong lĩnh vực kinh doanh, có thể bao gồm bồi thường do vi phạm hợp đồng, chậm trễ giao hàng, hoặc chất lượng sản phẩm không đạt yêu cầu.

Cụm từ kết hợp

損害賠償bồi thường thiệt hại賠償金tiền bồi thường賠償責任trách nhiệm bồi thường不法行為による賠償bồi thường do hành vi bất hợp pháp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

損害賠償請求cụm từ
yêu cầu bồi thường thiệt hại
賠償額cụm từ
số tiền bồi thường
賠償責任保険cụm từ
bảo hiểm trách nhiệm bồi thường

Mẹo hay

Phân biệt 賠償 và 補償

賠償 (bồi thường) thường liên quan đến trách nhiệm pháp lý do hành vi sai trái gây ra, trong khi 補償 (bồi thường/đền bù) có thể bao gồm cả trường hợp không có lỗi (ví dụ: bảo hiểm).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

賠償 thường đi kèm với trợ từ に (chỉ đối tượng nhận bồi thường) hoặc を (chỉ hành động bồi thường). Ví dụ: 会社は被害者に賠償金を支払った (Công ty đã trả tiền bồi thường cho nạn nhân).

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 賠 (bồi, bồi thường) + 償 (thường, đền bù). Gốc Hán cổ: 賠 (bồi) nghĩa là 'bồi thường', 償 (thường) nghĩa là 'bồi hoàn'.

Ghi chú sử dụng

Thường sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, hợp đồng, hoặc tai nạn. Có thể dùng dưới dạng danh từ (sự bồi thường) hoặc động từ (bồi thường). Trong tiếng Việt, 'bồi thường thiệt hại' là cụm từ phổ biến nhất.

Phân tích từ

賠
bồi, bồi thường
root
+
償
thường, đền bù
root
Từ Điển Nhật Việt