認めることができる

mitomeru koto ga dekiruÂm Hán-Việtnhận

「認めることができる」はVietnameseでどういう意味ですか?

có thể công nhận

この研究成果は国際的に認めることができる

Kết quả nghiên cứu này có thể được công nhận quốc tế


「認めることができる」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

có khả năng hoặc được phép công nhận hoặc chấp nhận điều gì đó

この資格は世界中で認めることができる

Chứng chỉ này được công nhận trên toàn thế giới

彼の努力は認めることができる

Công sức của anh ấy được công nhận

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp

Cụm từ kết hợp

国際的に認めることができるđược công nhận quốc tế社会的に認めることができるđược xã hội công nhận

Ghi chú sử dụng

Dùng để diễn tả khả năng hoặc sự cho phép công nhận một điều gì đó, thường trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp

Phân tích từ

認める
công nhận
verb
+
ことができる
có thể
auxiliary verb phrase
Từ Điển Nhật Việt