話題になる
「話題になる」はどういう意味ですか?
trở thành chủ đề bàn tán新しい映画が話題になっている。
Bộ phim mới đang trở thành chủ đề bàn tán.
「話題になる」の正しい使い方は?
trở thành chủ đề bàn tán, thu hút sự quan tâm của mọi người
彼の発言はSNSで大きな話題になった。
Phát ngôn của anh ấy đã trở thành chủ đề lớn trên mạng xã hội.
この事件は今、全国で話題になっています。
Vụ việc này hiện đang là chủ đề bàn tán trên toàn quốc.
Thường dùng trong bối cảnh tin tức, truyền thông, mạng xã hội hoặc cuộc trò chuyện.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 話題になる và 話題になること
話題になる thường dùng trong câu động từ, chỉ sự kiện trở thành chủ đề. 話題になること thường dùng trong danh từ hóa, chỉ bản thân sự việc đó.
Quy tắc vàng
Sử dụng 話題になる trong ngữ cảnh phù hợp
Chỉ dùng khi đề cập đến sự kiện, tin tức, hoặc chủ đề thu hút sự quan tâm rộng rãi, không dùng cho những vấn đề cá nhân.
Ghi chú sử dụng
話題になる thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập, chẳng hạn như tin tức, bài báo, hoặc thảo luận xã hội. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc cá nhân trừ khi ám chỉ một sự kiện công khai.