Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 見つける

見つける

mitsukeruÂm Hán-Việttìm

「見つける」はどういう意味ですか?

tìm thấy

私は財布を見つけた

Tôi đã tìm thấy ví của mình


「見つける」の正しい使い方は?

thông thường

Tìm thấy một vật hoặc thông tin nào đó

彼女は鍵を見つけた

Cô ấy đã tìm thấy chìa khóa

彼は新しい仕事を見つけた

Anh ấy đã tìm được công việc mới

Thường dùng để chỉ việc tìm thấy vật vật hoặc cơ hội

Cụm từ kết hợp

見つけることができるcó thể tìm thấy見つけるのが難しいkhó tìm thấy

Từ đồng nghĩa

発見する探し当てる見出す

Từ trái nghĩa

失う見逃す

Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Khi hỏi về việc tìm thấy gì, có thể dùng '見つけましたか?' (Bạn đã tìm thấy chưa?)

Nguồn gốc từ

Từ '見る' (xem) và 'つける' (đính kèm, thêm vào) kết hợp thành động từ chỉ hành động tìm thấy

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống hàng ngày khi tìm thấy vật vật hoặc thông tin quan trọng

Phân tích từ

見
xem
root
+
つける
đính kèm, thêm vào
suffix
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。