見逃す
「見逃す」はどういう意味ですか?
bỏ qua, không nhìn thấy彼は私のメッセージを見逃した。
Anh ấy đã bỏ qua tin nhắn của tôi.
「見逃す」の正しい使い方は?
thông thường
không nhìn thấy hoặc bỏ qua điều gì đó, thường là một cơ hội hoặc lỗi
チャンスを見逃さないようにしよう。
Hãy cố gắng không bỏ lỡ cơ hội.
彼は私のミスを見逃してくれた。
Anh ấy đã bỏ qua lỗi của tôi.
Thường dùng trong ngữ cảnh bỏ lỡ cơ hội hoặc lỗi
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '見る' (xem) và '逃す' (bỏ qua)
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh bỏ lỡ cơ hội hoặc lỗi, có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.
Phân tích từ
見
xem
root逃す
bỏ qua
rootTừ Điển Nhật Việt