Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 絶縁体

絶縁体

zetsuen-tai

「絶縁体」はどういう意味ですか?

vật liệu cách điện

ゴムは優れた絶縁体です。

Cao su là vật liệu cách điện xuất sắc.


「絶縁体」の正しい使い方は?

Kỹ thuật
chuyên ngành

vật liệu không dẫn điện, ngăn chặn dòng điện chạy qua

プラスチックは一般的な絶縁体として使用されます。

Nhựa thường được sử dụng làm vật liệu cách điện.

絶縁体が劣化すると漏電の危険があります。

Khi vật liệu cách điện bị xuống cấp, nguy cơ rò điện sẽ tăng cao.

Thường được sử dụng trong các thiết bị điện, dây cáp, và hệ thống điện để đảm bảo an toàn.

Cụm từ kết hợp

絶縁体の劣化sự xuống cấp của vật liệu cách điện絶縁体で覆うbọc bằng vật liệu cách điện

Từ đồng nghĩa

不導体 insulator

Từ trái nghĩa

導体半導体

Cụm từ liên quan

絶縁抵抗cụm từ
điện trở cách điện
絶縁破壊cụm từ
sự phá hủy cách điện

Mẹo hay

Phân biệt 絶縁体 và 導体

絶縁体 ngăn chặn dòng điện, trong khi 導体 (vật dẫn điện) cho phép dòng điện chạy qua. Ví dụ: nhựa là 絶縁体, kim loại là 導体.

Quy tắc vàng

Kiểm tra vật liệu cách điện trước khi sử dụng

Luôn kiểm tra tình trạng của vật liệu cách điện trước khi lắp đặt hoặc sửa chữa hệ thống điện để tránh rò điện.

Nguồn gốc từ

Từ '絶縁' (zetuen) nghĩa là 'cách ly' + '体' (tai) nghĩa là 'vật thể'. Thuật ngữ này phản ánh chức năng ngăn chặn dòng điện chạy qua.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng rộng rãi trong kỹ thuật điện và vật liệu. Không nên nhầm lẫn với '絶縁' (cách ly nói chung) hay '絶縁物' (vật liệu cách ly).

Phân tích từ

絶縁
cách ly, ngăn chặn
root
+
体
vật thể
suffix
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。