Looking up...
彼はそのプロジェクトを継続するつもりです
Anh ấy có ý định tiếp tục dự án đó
Tiếp tục một hoạt động hoặc quá trình đã bắt đầu
このプロジェクトは来年も継続します
Dự án này sẽ tiếp tục vào năm sau
彼はその習慣を継続することに決めた
Anh ấy quyết định tiếp tục thói quen đó
Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp
Từ '継続' có nguồn gốc từ Hán Việt 'tiếp tục', bao gồm '継' (tiếp) và '続' (tục), có nghĩa là tiếp tục một quá trình
Trong tiếng Nhật, '継続する' thường dùng trong các tình huống chính thức hơn so với '続ける'.