Looking up...
金属は一般的に良い導体である。
Kim loại thường là vật dẫn điện tốt.
Vật liệu cho phép dòng điện chạy qua dễ dàng.
銅は優れた導体であり、電線に使用される。
Đồng là vật dẫn điện xuất sắc và được dùng làm dây điện.
半導体は導体と絶縁体の中間的な性質を持つ。
Chất bán dẫn có tính chất trung gian giữa vật dẫn điện và vật cách điện.
Thường được đề cập trong lĩnh vực điện tử, vật lý và kỹ thuật điện.
Cả hai đều chỉ vật dẫn điện, nhưng 導体 phổ biến hơn trong ngữ cảnh kỹ thuật. 導電体 thường nhấn mạnh khả năng dẫn điện hơn là cấu trúc vật lý.
Thuật ngữ này chỉ xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Từ kanji 導 (dẫn, chỉ dẫn) + 体 (thể, vật thể). Dùng để chỉ vật thể có khả năng dẫn truyền điện.
Không dùng để chỉ các vật thể dẫn nhiệt (dẫn nhiệt dùng 熱伝導体). Trong ngôn ngữ kỹ thuật Việt Nam, thuật ngữ này thường được dịch trực tiếp là 'vật dẫn điện'.