Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 導体

導体

doutai

「導体」はどういう意味ですか?

vật dẫn điện

金属は一般的に良い導体である。

Kim loại thường là vật dẫn điện tốt.


「導体」の正しい使い方は?

Kỹ thuật
chuyên ngành

Vật liệu cho phép dòng điện chạy qua dễ dàng.

銅は優れた導体であり、電線に使用される。

Đồng là vật dẫn điện xuất sắc và được dùng làm dây điện.

半導体は導体と絶縁体の中間的な性質を持つ。

Chất bán dẫn có tính chất trung gian giữa vật dẫn điện và vật cách điện.

Thường được đề cập trong lĩnh vực điện tử, vật lý và kỹ thuật điện.

Cụm từ kết hợp

良導体vật dẫn điện tốt不良導体vật dẫn điện kém

Từ đồng nghĩa

導電体電気伝導体

Từ trái nghĩa

絶縁体不導体

Mẹo hay

Phân biệt 導体 và 導電体

Cả hai đều chỉ vật dẫn điện, nhưng 導体 phổ biến hơn trong ngữ cảnh kỹ thuật. 導電体 thường nhấn mạnh khả năng dẫn điện hơn là cấu trúc vật lý.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Thuật ngữ này chỉ xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 導 (dẫn, chỉ dẫn) + 体 (thể, vật thể). Dùng để chỉ vật thể có khả năng dẫn truyền điện.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ các vật thể dẫn nhiệt (dẫn nhiệt dùng 熱伝導体). Trong ngôn ngữ kỹ thuật Việt Nam, thuật ngữ này thường được dịch trực tiếp là 'vật dẫn điện'.

Phân tích từ

導
dẫn, chỉ dẫn
root
+
体
vật thể, thể chất
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。