窮地

kyūchi

「窮地」はどういう意味ですか?

tình thế khó khăn

彼は借金で窮地に陥った。

Anh ấy rơi vào tình thế khó khăn vì khoản nợ.


「窮地」の正しい使い方は?

trang trọng

tình thế khó khăn, bế tắc, không lối thoát

会社は倒産の危機に直面し、経営陣は窮地に立たされた。

Công ty đối mặt với nguy cơ phá sản, ban lãnh đạo rơi vào tình thế khó khăn.

犯人は警察に追いつめられ、窮地に追いやられた。

Tội phạm bị cảnh sát truy đuổi gắt gao, rơi vào tình thế cùng quẫn.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, có thể ám chỉ tình huống cá nhân hay tổ chức.

Cụm từ kết hợp

窮地に陥るrơi vào tình thế khó khăn窮地から抜け出すthoát khỏi tình thế khó khăn窮地に追い込むdồn vào thế bí

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

窮すれば通ずtục ngữ
trong lúc nguy cấp mới tìm ra cách thoát

Mẹo hay

Phân biệt 窮地 và 窮境

窮地 nhấn mạnh vào tình thế 'khó khăn, bí bách', thường có yếu tố thời gian ngắn hạn. 窮境 (cùng cảnh) thiên về tình trạng 'khốn cùng, cùng cực' mang tính dài hạn hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng 窮地 trong ngữ cảnh phù hợp

Tránh dùng 窮地 cho những tình huống đơn giản như 'khó khăn nhỏ' hay 'bận rộn'. Từ này mang sắc thái nghiêm trọng, thường liên quan đến sinh tử, phá sản, hay nguy hiểm.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 窮 (cùng, bí bách) + 地 (địa, tình thế). Dùng trong tiếng Nhật từ thời Edo trở đi, vay mượn từ ngữ pháp Hán cổ.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh quá đời thường hay thân mật. Thường xuất hiện trong văn viết, báo chí, hay các tình huống nghiêm trọng.

Phân tích từ

窮
cùng, bí bách, không lối thoát
root
+
地
địa thế, tình thế
root
Từ Điển Nhật Việt