窓

mado

「窓」はどういう意味ですか?

cửa sổ

窓を開けてください。

Hãy mở cửa sổ ra.


「窓」の正しい使い方は?

neutral

Lỗ hở trên tường hoặc vách ngăn, thường được che bằng kính hoặc vật liệu trong suốt, để lấy ánh sáng và không khí.

窓から外を見ると、桜の花が咲いていました。

Nhìn ra ngoài cửa sổ, hoa anh đào đang nở.

この部屋は窓が小さいので、暗いです。

Căn phòng này cửa sổ nhỏ nên tối.

Từ này có thể kết hợp với nhiều từ khác như 窓ガラス (kính cửa sổ), 窓際 (bên cạnh cửa sổ), 窓を開ける (mở cửa sổ), 窓を閉める (đóng cửa sổ).

Cụm từ kết hợp

窓を開けるmở cửa sổ窓を閉めるđóng cửa sổ窓際bên cạnh cửa sổ窓ガラスkính cửa sổ窓枠khung cửa sổ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Cách nhớ từ '窓'

Từ '窓' (mado) có thể nhớ bằng cách tưởng tượng hình ảnh một 'cửa sổ' (mado) với hai nét ngang phía trên tượng trưng cho khung cửa sổ, và nét sổ dọc tượng trưng cho kính cửa sổ.

Quy tắc vàng

Sử dụng '窓' trong ngữ cảnh

Từ '窓' thường đi kèm với các động từ chỉ hành động như '開ける' (mở), '閉める' (đóng), '見る' (nhìn), hoặc '差す' (chiếu sáng). Ví dụ: '窓を開けてください' (Hãy mở cửa sổ).

Nguồn gốc từ

Từ '窓' bắt nguồn từ chữ Hán '窗' (Thương), vốn có nghĩa là 'lỗ hở trên tường để lấy ánh sáng'. Trong tiếng Nhật, '窓' được sử dụng từ thời cổ đại, có liên quan đến kiến trúc truyền thống nơi cửa sổ thường nhỏ và được thiết kế để lấy ánh sáng tự nhiên.

Ghi chú sử dụng

Từ '窓' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến kiến trúc, nội thất, hoặc mô tả cảnh quan bên ngoài. Trong văn nói, người ta đôi khi sử dụng từ '窓口' (madoguchi) để chỉ 'quầy giao dịch' (ví dụ: ngân hàng, bưu điện), nhưng đây là một nghĩa khác hoàn toàn.

Phân tích từ

宀 (miên)
mái nhà, mái che
root
+
囧 (quynh)
ánh sáng xuyên qua
root
Từ Điển Nhật Việt