知識
tri thức彼は広い知識を持っている
Anh ấy có nhiều tri thức
trang trọng
Tri thức, kiến thức hoặc thông tin về một chủ đề hoặc lĩnh vực cụ thể
彼女は歴史に関する豊富な知識を持っている
Cô ấy có nhiều kiến thức về lịch sử
Thường được sử dụng để chỉ sự hiểu biết rộng rãi hoặc chuyên sâu về một lĩnh vực nào đó
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh học tập
Từ này thường được sử dụng khi nói về việc học hỏi hoặc chia sẻ kiến thức.
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'tri thức' (知識) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '知' (tri) có nghĩa là 'biết' và '識' (thức) có nghĩa là 'nhận thức'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '知識' thường được sử dụng để chỉ kiến thức học được thông qua học tập hoặc kinh nghiệm. Nó có thể áp dụng cho cả kiến thức chuyên môn lẫn kiến thức chung.
Phân tích từ
知
biết
root識
nhận thức
rootTừ Điển Nhật Việt