知名度
「知名度」はどういう意味ですか?
mức độ nổi tiếngこの歌手は知名度が高い。
Ca sĩ này có mức độ nổi tiếng cao.
「知名度」の正しい使い方は?
Mức độ được nhiều người biết đến; độ phổ biến của một cá nhân, thương hiệu hoặc sản phẩm trong xã hội.
この企業は知名度を上げるために大規模な広告キャンペーンを行った。
Doanh nghiệp này đã triển khai chiến dịch quảng cáo quy mô lớn để nâng cao mức độ nổi tiếng.
知名度の低い商品でも、口コミで人気が出ることがある。
Ngay cả những sản phẩm có mức độ nổi tiếng thấp cũng có thể trở nên phổ biến nhờ truyền miệng.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, marketing, giải trí hoặc truyền thông.
Mẹo hay
Phân biệt 知名度 và 認知度
知名度 (chimeido) nhấn mạnh vào sự 'biết đến' rộng rãi (ví dụ: thương hiệu nổi tiếng), trong khi 認知度 (ninchido) chỉ mức độ 'nhận biết' (ví dụ: người tiêu dùng biết đến sản phẩm nhưng chưa chắc đã thích).
Quy tắc vàng
Sử dụng 知名度 trong ngữ cảnh phù hợp
Chỉ dùng khi nói về mức độ nổi tiếng của cá nhân, thương hiệu, sản phẩm hoặc tổ chức. Không dùng cho khái niệm trừu tượng như ý tưởng hay sự kiện.
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ 知名 (chimei: được biết đến) + 度 (do: mức độ). 知名 vốn là từ Hán-Nhật, nghĩa là 'được biết đến', còn 度 biểu thị mức độ. Cả từ ghép xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại để chỉ 'mức độ được biết đến rộng rãi'.
Ghi chú sử dụng
Dùng phổ biến trong các văn bản chính thức, báo chí, quảng cáo. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay nói chuyện thường ngày. Có thể thay thế bằng '認知度' (mức độ nhận biết) trong một số trường hợp, nhưng '知名度' nhấn mạnh vào sự phổ biến rộng rãi hơn.