留意

ryūi

「留意」はどういう意味ですか?

chú ý

この点に留意してください。

Xin hãy chú ý đến điểm này.


「留意」の正しい使い方は?

trang trọng

chú ý đến điều gì đó một cách cẩn thận, thường trong ngữ cảnh chính thức hoặc trang trọng

法律の改正には留意が必要だ。

Cần phải chú ý đến sự sửa đổi luật pháp.

安全面に留意して作業を行う。

Tiến hành công việc với sự chú ý đến khía cạnh an toàn.

Thường được sử dụng trong văn bản pháp luật, hướng dẫn, hoặc giao tiếp công việc trang trọng. Có sắc thái nhấn mạnh sự quan tâm lâu dài hơn so với 単なる注意.

Cụm từ kết hợp

留意点điểm cần chú ý特に留意するđặc biệt chú ý

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

留意を怠るcụm từ
bỏ qua sự chú ý, không quan tâm đúng mức

Mẹo hay

Phân biệt 留意 và 注意

注意 (ちゅうい) có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả cảnh báo, nhắc nhở, hoặc sự quan sát đơn thuần. 留意 (りゅうい) nhấn mạnh sự chú trọng, quan tâm có chủ đích và thường đi kèm với hành động lâu dài hoặc trong ngữ cảnh trang trọng như văn bản pháp luật, hướng dẫn an toàn.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 留意?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự quan tâm có chủ đích, thường trong ngữ cảnh chính thức, pháp lý, hoặc kỹ thuật. Ví dụ: '留意事項' (các điểm cần chú ý), '安全に留意する' (chú ý đến an toàn).

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: 留 (lưu, giữ lại, chú trọng) + 意 (ý, ý nghĩa). Theo nghĩa đen là 'giữ lại ý nghĩ', nghĩa bóng là 'chú ý, quan tâm đến'. Từ này đã xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ cổ đại, được vay mượn từ tiếng Hán cổ.

Ghi chú sử dụng

留意 thường mang sắc thái trang trọng hơn so với 単なる注意. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói về những điều nhỏ nhặt hàng ngày. Có thể kết hợp với các động từ như 'する', '必要だ', '必要がある'.

Phân tích từ

留
giữ lại, chú trọng
root
+
意
ý nghĩa, quan tâm
root
Từ Điển Nhật Việt