畑作

hatakasa

「畑作」はどういう意味ですか?

trồng trọt trên đất khô

日本では畑作が盛んな地域も多い。

Ở Nhật Bản cũng có nhiều vùng trồng trọt trên đất khô phát triển.


「畑作」の正しい使い方は?

trang trọng

Nông nghiệp trồng các loại cây trên đất khô (không phải lúa nước), ví dụ như lúa mì, ngô, khoai tây.

北海道は畑作が盛んで、小麦や大豆を栽培しています。

Hokkaido là vùng trồng trọt trên đất khô phát triển, trồng lúa mì và đậu nành.

Phân biệt với 水稲作 (trồng lúa nước) và 園芸 (làm vườn).

Cụm từ kết hợp

畑作物cây trồng trên đất khô畑作農家nông hộ trồng trọt trên đất khô

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 畑作 và 水稲作

畑作 (hatakasa) là trồng cây trên đất khô (lúa mì, ngô, khoai tây), trong khi 水稲作 (suito) là trồng lúa nước. Ở Việt Nam, khái niệm này tương đương với 'trồng trọt trên đất khô' (không ngập nước).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 畑 (hatake, ruộng đất khô) + 作 (saku, trồng trọt).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp chuyên nghiệp hoặc địa lý, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Ở Việt Nam, khái niệm này tương đương với 'trồng trọt trên đất khô' hoặc 'trồng cây lương thực không phải lúa'.

Phân tích từ

畑
ruộng đất khô, không ngập nước
root
+
作
trồng trọt, sản xuất nông nghiệp
root
Từ Điển Nhật Việt