理論

りろんÂm Hán-Việtlí luận

「理論」はVietnameseでどういう意味ですか?

lý thuyết

この理論は科学界で広く受け入れられている。

Lý thuyết này đã được khoa học giới chấp nhận rộng rãi.


「理論」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

Một hệ thống các ý kiến, giả thuyết hoặc nguyên lý được xây dựng dựa trên logic và bằng chứng để giải thích một hiện tượng hoặc hiện tượng tự nhiên.

アインシュタインの相対性理論は物理学の基礎を変えた。

Lý thuyết tương đối của Einstein đã thay đổi nền tảng của vật lý.

Thường được sử dụng trong khoa học, toán học và triết học để mô tả các khái niệm hệ thống hóa.

trang trọng

Một cách nhìn hoặc quan điểm được xây dựng dựa trên suy luận logic.

彼は社会の不平等について独自の理論を提唱した。

Anh ấy đã đề xuất một lý thuyết độc lập về bất bình đẳng xã hội.

Trong triết học, lý thuyết có thể đề cập đến các hệ thống tư tưởng hoặc giải thích về thế giới.

Cụm từ kết hợp

理論的lý thuyết理論的根拠căn cứ lý thuyết理論と実践lý thuyết và thực hành

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

理論的根拠cụm từ
căn cứ lý thuyết
理論と実践cụm từ
lý thuyết và thực hành

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học

Khi nói về khoa học, '理論' thường đề cập đến các lý thuyết khoa học như lý thuyết tương đối hoặc lý thuyết tiến hóa.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa lý thuyết và thực hành

Trong tiếng Nhật, '理論' (lý thuyết) và '実践' (thực hành) thường được đối lập với nhau, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học và triết học.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'lí luận' (理論), bắt nguồn từ Hán tự '理' (lý, lý do, nguyên lý) và '論' (luận, luận điệu, luận điểm).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '理論' thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học và triết học. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'lý thuyết', có thể dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Phân tích từ

理
lý do, nguyên lý
root
+
論
luận điệu, luận điểm
root
Từ Điển Nhật Việt