実践
「実践」はVietnameseでどういう意味ですか?
thực hành知識を実践に移す
Áp dụng kiến thức vào thực hành
「実践」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文
Hành động cụ thể hóa lý thuyết, kiến thức vào thực tế; thực hành
彼女は理論だけでなく実践も重視する
Cô ấy không chỉ coi trọng lý thuyết mà còn chú trọng thực hành
実践的なスキルを身につける
Nắm vững kỹ năng thực hành
Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực (ví dụ: 実践的な勉強法: phương pháp học tập thực hành)
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 実践 và 実行
実践 nhấn mạnh sự ứng dụng lý thuyết vào thực tế (ví dụ: học xong thì thực hành), trong khi 実行 chỉ đơn thuần là thực hiện một hành động (ví dụ: thực hiện kế hoạch).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 実践?
Luôn đi kèm với ngữ cảnh lý thuyết, kiến thức, hoặc kỹ năng cần được áp dụng. Không dùng cho hành động độc lập không liên quan đến lý thuyết.
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ kanji 実 (thực, thật) + 践 (tiễn, bước chân). Nguồn gốc Hán-Nhật, xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo (1603–1868) dưới dạng từ Hán cổ.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, đào tạo, công việc, nơi nhấn mạnh sự ứng dụng thực tế. Không dùng để chỉ hành động đơn thuần (ví dụ: 歩く không phải là 実践).