仮説

kasetsu

「仮説」はVietnameseでどういう意味ですか?

giả thuyết

科学的な仮説を立てる

đặt ra giả thuyết khoa học


「仮説」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

giả thuyết được đưa ra để giải thích một hiện tượng chưa được chứng minh

ダーウィンの進化論は、当時の科学界に大きな影響を与えた仮説の一つだった。

Thuyết tiến hóa của Darwin từng là một trong những giả thuyết gây ảnh hưởng lớn tới giới khoa học đương thời.

この実験では、仮説を検証するためのデータを収集する。

Trong thí nghiệm này, chúng tôi thu thập dữ liệu để kiểm chứng giả thuyết.

Thường được sử dụng trong khoa học, nghiên cứu, và các lĩnh vực yêu cầu lập luận logic. Không dùng để chỉ những suy đoán vô căn cứ.

Cụm từ kết hợp

仮説を立てるđặt ra giả thuyết仮説を検証するkiểm chứng giả thuyết仮説を立証するchứng minh giả thuyết

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

仮説検証cụm từ
quá trình kiểm chứng giả thuyết

Mẹo hay

Phân biệt 仮説 và 理論

仮説 là giả thuyết chưa được chứng minh, trong khi 理論 (lý thuyết) là giả thuyết đã được kiểm chứng và chấp nhận rộng rãi. Ví dụ: 'Thuyết tiến hóa của Darwin' từng là giả thuyết, nay đã trở thành lý thuyết khoa học.

Quy tắc vàng

Sử dụng 仮説 trong ngữ cảnh khoa học

Hãy nhớ rằng 仮説 luôn đi kèm với khả năng bị bác bỏ. Trong nghiên cứu, bạn không 'chứng minh' giả thuyết đúng mà chỉ 'không thể bác bỏ' nó sau thí nghiệm.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 仮 (giả, tạm thời) + 説 (thuyết, giải thích). Theo nghĩa đen là 'lời giải thích tạm thời'.

Ghi chú sử dụng

Khác với 'giả định' (giả định có thể là tiền đề không cần chứng minh), 'giả thuyết' thường đi kèm với quá trình kiểm chứng. Trong tiếng Nhật, 仮説 cũng có thể dùng trong ngữ cảnh phi khoa học nhưng vẫn mang tính chất tạm thời.

Phân tích từ

仮
tạm thời, giả định
root
+
説
giải thích, thuyết trình
root
Từ Điển Nhật Việt