無住

むじゅう
không có người ở

このアパートは無住です。

Căn hộ này không có người ở.


trang trọng

không có người ở, không người cư trú

この家は無住だ。

Ngôi nhà này không có người ở.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Phân tích từ

無
không
prefix
+
住
ở
root
Từ Điển Nhật Việt