比較する
「比較する」はどういう意味ですか?
so sánh二つの商品を比較する。
So sánh hai sản phẩm với nhau.
「比較する」の正しい使い方は?
Xem xét hai hay nhiều thứ để tìm ra điểm giống nhau, khác nhau hoặc mối quan hệ giữa chúng.
A社とB社の製品を比較する。
So sánh sản phẩm của công ty A và công ty B.
比較すると、このモデルの方が性能が高い。
Khi so sánh, thì mẫu này có hiệu suất cao hơn.
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, kinh doanh, công nghệ hoặc cuộc sống hàng ngày khi cần đánh giá sự khác biệt giữa các đối tượng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong câu điều kiện
Khi muốn nhấn mạnh kết quả của sự so sánh, có thể dùng cấu trúc: 「比較すると、〜がわかる」 (Khi so sánh thì có thể thấy 〜). Ví dụ: 比較すると、この機能の方が使いやすいことがわかる。
Quy tắc vàng
Động từ đi kèm
比較する luôn đi kèm với một đối tượng cụ thể được chỉ định bằng を. Không dùng trống: ❌ 比較する (sai) → ⭕ 価格を比較する (đúng).
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 比 (so sánh) + 較 (so sánh, đối chiếu). Cả hai đều có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, mang nghĩa so sánh hoặc điều chỉnh. Trong tiếng Nhật hiện đại, kết hợp thành động từ biểu thị hành động so sánh.
Ghi chú sử dụng
1. Thường đi kèm với trợ từ を (wo) để chỉ đối tượng được so sánh. Ví dụ: 価格を比較する (so sánh giá cả). 2. Có thể kết hợp với các hậu tố như -的 (-teki) để tạo tính từ: 比較的 (tương đối). 3. Trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật, có thể dùng dạng danh từ 比較 (hikaku) để chỉ sự so sánh nói chung.