Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 気が引ける

気が引ける

ki ga hikeru

「気が引ける」はどういう意味ですか?

ngại ngần

人前で話すと、どうしても気が引けてしまう。

Mỗi khi phải nói trước đám đông, tôi lại thấy ngại ngần.


「気が引ける」の正しい使い方は?

◆ Nghĩa thực sự
cảm thấy thiếu tự tin, ngại ngần khi đối diện với tình huống khó xử hoặc sợ bị đánh giá
¶ Nghĩa đen
tâm trạng như bị kéo lại, không muốn tiến lên
Phân tích nghĩa đen
気tâm trạng, cảm xúc+がtrợ từ+引けるbị kéo lại, ngần ngại
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh tâm trạng như bị một lực vô hình kéo lại phía sau, không dám tiến lên hoặc thể hiện bản thân.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người được mời thuyết trình nhưng cảm thấy lo lắng về phản ứng của khán giả, hoặc khi phải đối diện với người mới quen nhưng không biết nói gì.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, việc thể hiện sự khiêm tốn (謙遜, kenson) là phẩm chất được đánh giá cao. 気が引ける phản ánh sự khiêm tốn này, nhưng cũng có thể là rào cản trong giao tiếp nếu thái quá.
thông thường

cảm thấy ngại ngần, thiếu tự tin khi đối diện với tình huống khó xử hoặc sợ bị đánh giá

初対面の人と話す時は、気が引ける。

Mỗi khi nói chuyện với người lần đầu gặp, tôi lại thấy ngại ngần.

面接では、気が引けてうまく話せなかった。

Trong buổi phỏng vấn, tôi thấy ngại ngần nên không nói được trôi chảy.

Thường dùng khi chủ thể cảm thấy thiếu tự tin hoặc lo lắng về phản ứng của người khác trong tình huống xã hội.

Cụm từ kết hợp

気が引けるようなmột tình huống khiến ai đó ngại ngần気が引けないkhông cảm thấy ngại ngần

Từ đồng nghĩa

気後れする遠慮する尻込みする

Từ trái nghĩa

自信がある堂々とする臆することなく

Cụm từ liên quan

気が引けるような雰囲気cụm từ
bầu không khí khiến người ta ngại ngần
気が引けるほどcụm từ
đến mức ngại ngần

Mẹo hay

Phân biệt với 遠慮する (えんりょする)

遠慮する nhấn mạnh vào sự kiềm chế, lịch sự, có thể do tôn trọng người khác. 気が引ける nhấn mạnh vào sự thiếu tự tin, ngại ngần cá nhân.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

気が引ける thường đi sau động từ thể て (話して) hoặc danh từ chỉ hành động (発表) để thể hiện sự ngại ngần trong hành động đó. Ví dụ: 発表するのが気が引ける (ngại ngần khi phải thuyết trình).

Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ 気 (khí, tâm trạng) + 引ける (hikeru, rút lui, ngần ngại). Nguồn gốc từ cách diễn đạt tâm trạng co lại, thiếu tự tin trước tình huống xã hội.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập. Không dùng trong văn phong trang trọng. Thường đi kèm với động từ chỉ hành động (話す, 会う, 発表する) để thể hiện sự ngại ngần trong hành động đó.

Phân tích từ

気
tâm trạng, cảm xúc
root
+
が
trợ từ sở hữu
particle
+
引ける
rút lui, ngần ngại
verb
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。