Looking up...
人前で話すと、どうしても気が引けてしまう。
Mỗi khi phải nói trước đám đông, tôi lại thấy ngại ngần.
cảm thấy ngại ngần, thiếu tự tin khi đối diện với tình huống khó xử hoặc sợ bị đánh giá
初対面の人と話す時は、気が引ける。
Mỗi khi nói chuyện với người lần đầu gặp, tôi lại thấy ngại ngần.
面接では、気が引けてうまく話せなかった。
Trong buổi phỏng vấn, tôi thấy ngại ngần nên không nói được trôi chảy.
Thường dùng khi chủ thể cảm thấy thiếu tự tin hoặc lo lắng về phản ứng của người khác trong tình huống xã hội.
遠慮する nhấn mạnh vào sự kiềm chế, lịch sự, có thể do tôn trọng người khác. 気が引ける nhấn mạnh vào sự thiếu tự tin, ngại ngần cá nhân.
気が引ける thường đi sau động từ thể て (話して) hoặc danh từ chỉ hành động (発表) để thể hiện sự ngại ngần trong hành động đó. Ví dụ: 発表するのが気が引ける (ngại ngần khi phải thuyết trình).
Tổ hợp từ 気 (khí, tâm trạng) + 引ける (hikeru, rút lui, ngần ngại). Nguồn gốc từ cách diễn đạt tâm trạng co lại, thiếu tự tin trước tình huống xã hội.
Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập. Không dùng trong văn phong trang trọng. Thường đi kèm với động từ chỉ hành động (話す, 会う, 発表する) để thể hiện sự ngại ngần trong hành động đó.