Looking up...
この二つの物は等しいです
Hai vật này bằng nhau
Có cùng giá trị, số lượng, hoặc tính chất
彼らの意見は等しい重みを持つ
Các ý kiến của họ có cùng trọng lượng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật
Từ Hán-Việt 'đẳng' (等) có nghĩa là 'bằng, ngang bằng'
Trong tiếng Nhật, '等しい' thường dùng để so sánh tính chất hoặc giá trị giữa các đối tượng