Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 正門

正門

seimon

「正門」はどういう意味ですか?

cổng chính

この大学の正門は歴史的な建物です。

Cổng chính của trường đại học này là một tòa nhà mang tính lịch sử.


「正門」の正しい使い方は?

trang trọng

Cổng chính của một tòa nhà, khuôn viên trường học, hay khu vực quan trọng, thường được trang trí hoặc thiết kế nổi bật.

正門を通って右に曲がると図書館があります。

Rẽ phải sau khi đi qua cổng chính là thư viện.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, như trường học, bệnh viện, tòa nhà chính phủ, hoặc khu vực có kiến trúc quan trọng.

Cụm từ kết hợp

正門前trước cổng chính正門をくぐるbước qua cổng chính

Từ đồng nghĩa

玄関表門

Từ trái nghĩa

裏門側門

Cụm từ liên quan

正門前の広場cụm từ
quảng trường trước cổng chính

Mẹo hay

Phân biệt 正門 và 玄関

正門 chỉ cổng chính của khu vực rộng lớn (trường học, bệnh viện, tòa nhà chính phủ), trong khi 玄関 chỉ cổng vào nhà riêng hoặc tòa nhà nhỏ hơn. Ví dụ: 正門 của trường đại học vs. 玄関 của ngôi nhà.

Quy tắc vàng

Sử dụng 正門 trong ngữ cảnh trang trọng

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, bản đồ, hoặc chỉ dẫn du lịch. Không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 正 (chính, chính thống) + 門 (cổng). Cả từ đều có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, nhưng trong tiếng Nhật, cách kết hợp này mang nghĩa 'cổng chính' thay vì nghĩa gốc đơn thuần.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ cổng của nhà dân thông thường. Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc có kiến trúc đặc biệt. Có thể viết tắt là 正門 (seimon) trong văn bản hành chính.

Phân tích từ

正
chính, chính thống
root
+
門
cổng
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。