Looking up...
裏門からこっそり出る。
Lén lút đi ra từ cổng sau.
Cổng phía sau của một tòa nhà, khu vực, hoặc khuôn viên (thường được sử dụng để vào ra bí mật hoặc không chính thức).
この邸宅には裏門と表門の二つの入り口があります。
Dinh thự này có hai lối vào: cổng chính và cổng sau.
裏門は普段は施錠されている。
Cổng sau thường xuyên bị khóa.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kiến trúc, an ninh, hoặc khi đề cập đến lối vào bí mật.
裏門 (uramon) chỉ đơn thuần là lối vào sau của một tòa nhà, trong khi 裏口 (uraguchi) có thể ám chỉ cả lối vào sau và các hoạt động mờ ám (ví dụ: 'mua bán lén lút').
Chỉ sử dụng 裏門 khi đề cập đến lối vào vật lý phía sau của một tòa nhà hoặc khu vực. Không sử dụng để ám chỉ các hoạt động không chính thức hoặc gian lận.
Từ ghép của hai từ: 裏 (ura, nghĩa là 'phía sau', 'mặt sau') và 門 (mon, nghĩa là 'cổng', 'cánh cửa').
1. 裏門 thường ám chỉ lối vào không chính thức, trái ngược với 表門 (omote-mon, cổng chính). 2. Trong văn hóa Nhật Bản, 裏門 có thể ám chỉ lối vào bí mật hoặc lối thoát khẩn cấp, đặc biệt trong các tòa nhà lịch sử hoặc khu vực có an ninh nghiêm ngặt. 3. Không nên nhầm lẫn với 裏口 (uraguchi), vốn có thể ám chỉ cả lối vào sau và các hành động mờ ám (ví dụ: 'mua bán lén lút').