Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 歩く

歩く

aruku

「歩く」はどういう意味ですか?

đi bộ

公園を歩く。

Tôi đi bộ trong công viên.


「歩く」の正しい使い方は?

trang trọng

Di chuyển bằng chân, di chuyển với tốc độ chậm hơn chạy.

駅まで歩く。

Tôi đi bộ đến ga.

毎日1時間歩くようにしています。

Tôi cố gắng đi bộ 1 tiếng mỗi ngày.

Có thể dùng trong ngữ cảnh thể thao (ví dụ: đi bộ thể dục) hoặc di chuyển thông thường.

Cụm từ kết hợp

歩く速度tốc độ đi bộ歩く距離khoảng cách đi bộ散歩するđi dạo

Từ đồng nghĩa

歩む行進する

Từ trái nghĩa

走る駆ける

Cụm từ liên quan

歩き回るcụm từ
đi lòng vòng, đi xung quanh
歩きスマホcụm từ
vừa đi bộ vừa nhìn điện thoại

Mẹo hay

Phân biệt 歩く và 歩む

歩く dùng cho hành động đi bộ thông thường. 歩む thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng hoặc trang trọng (ví dụ: 運命を歩む - bước đi theo số phận).

Quy tắc vàng

Sử dụng 歩く trong ngữ cảnh thể thao

Khi nói về đi bộ thể dục hoặc đi bộ đường dài, có thể dùng 歩く hoặc 散歩する (đi dạo). 散歩する thường nhẹ nhàng hơn.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 歩 (bộ) có nghĩa là 'bước đi'. Kanji này cũng xuất hiện trong từ Hán-Việt 'bộ' (bộ phận, đi bộ). Từ 歩く (aruku) trong tiếng Nhật bắt nguồn từ cách sử dụng kanji này kết hợp với động từ tiếng Nhật cổ.

Ghi chú sử dụng

歩く thường được dùng cho hành động đi bộ thông thường, trong khi 歩む (ayumu) mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trừu tượng (ví dụ: 運命を歩む - bước đi theo số phận).

Phân tích từ

歩
bước đi, đi bộ
root
+
く
hậu tố tạo động từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。