Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 極小

極小

gokushō

「極小」はVietnameseでどういう意味ですか?

cực nhỏ

この粒子は極小のため、顕微鏡でも見えない。

Hạt này cực nhỏ nên ngay cả kính hiển vi cũng không nhìn thấy.


「極小」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

Rất nhỏ, nhỏ đến mức tối thiểu hoặc gần như không thể nhận thấy.

極小の違いが結果に大きな影響を与える。

Sự khác biệt cực nhỏ cũng ảnh hưởng lớn đến kết quả.

極小の確率でしか起こらない現象。

Hiện tượng xảy ra với xác suất cực nhỏ.

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc phân tích dữ liệu. Có thể thay thế bằng '微小' (biểu thị mức độ nhỏ hơn nhưng không đến mức tối thiểu).

Cụm từ kết hợp

極小の差sự khác biệt cực nhỏ極小の確率xác suất cực nhỏ極小の粒子hạt cực nhỏ

Từ đồng nghĩa

微小極微最小

Từ trái nghĩa

巨大最大

Cụm từ liên quan

極小化するcụm từ
tối thiểu hóa

Mẹo hay

Phân biệt '極小' và '微小'

'極小' nhấn mạnh mức độ nhỏ đến mức tối thiểu, gần như không thể nhận thấy, trong khi '微小' chỉ đơn thuần là 'rất nhỏ' nhưng chưa đến mức cực đoan. Ví dụ: '微小の傷' (vết thương rất nhỏ) nhưng có thể nhìn thấy, còn '極小の傷' (vết thương cực nhỏ) có thể không nhìn thấy bằng mắt thường.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Chỉ dùng '極小' khi muốn nhấn mạnh mức độ nhỏ đến mức tối thiểu hoặc gần như không thể nhận thấy, đặc biệt trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc phân tích dữ liệu.

Nguồn gốc từ

Ghép từ '極' (cực, tối) + '小' (nhỏ). '極' bắt nguồn từ Hán Việt 'cực', nghĩa là 'tột cùng', 'tối đa'. '小' là Hán Việt 'tiểu', nghĩa là 'nhỏ'.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập đến các khái niệm khoa học hoặc kỹ thuật. Trong văn viết học thuật, có thể viết tắt là '極小' hoặc '極小量' (lượng cực nhỏ).

Phân tích từ

極
cực, tối, tột cùng
root
+
小
nhỏ
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。