極値
「極値」はどういう意味ですか?
cực trịこの関数の極値を求めなさい。
Hãy tìm cực trị của hàm số này.
「極値」の正しい使い方は?
Giá trị cực đại hoặc cực tiểu của một hàm số tại một điểm trong miền xác định.
関数f(x) = x^3 - 3x^2の極値を求めよ。
Hãy tìm cực trị của hàm số f(x) = x³ - 3x².
このデータセットにおける極値は外れ値の可能性がある。
Cực trị trong bộ dữ liệu này có thể là giá trị ngoại lệ.
Thường được sử dụng trong giải tích và thống kê để chỉ điểm cực đại (極大値) hoặc cực tiểu (極小値).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt cực trị và giá trị tối đa/nhỏ nhất
Cực trị (極値) là giá trị tại điểm địa phương, có thể không phải là giá trị lớn nhất hay nhỏ nhất trên toàn miền. Ví dụ: hàm số f(x) = x³ - 3x² có cực đại tại x=0 nhưng không phải là giá trị lớn nhất trên toàn bộ miền xác định.
Quy tắc vàng
Cách tìm cực trị
Để tìm cực trị của hàm số f(x), trước tiên tìm đạo hàm f'(x), sau đó giải phương trình f'(x) = 0. Điểm nghiệm x thỏa điều kiện đủ (f''(x) ≠ 0) là điểm cực trị.
Nguồn gốc từ
Từ kanji: 極 (cực, cực điểm) + 値 (trị, giá trị).
Ghi chú sử dụng
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh toán học, vật lý, hoặc thống kê. Cần phân biệt với '最大値' (giá trị lớn nhất) và '最小値' (giá trị nhỏ nhất), vì cực trị có thể là cục bộ.