業種
「業種」はどういう意味ですか?
ngành nghề kinh doanhこの会社は複数の業種にまたがる事業を展開しています。
Công ty này đang triển khai kinh doanh trong nhiều ngành nghề khác nhau.
「業種」の正しい使い方は?
Lĩnh vực hoạt động kinh doanh của một doanh nghiệp, được phân loại dựa trên loại hình sản phẩm/dịch vụ cung cấp.
製造業、小売業、サービス業など、業種によって税制が異なる場合があります。
Tùy theo ngành nghề (sản xuất, bán lẻ, dịch vụ, v.v.), chế độ thuế có thể khác nhau.
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp luật, báo cáo tài chính, hoặc phân tích thị trường.
Mẹo hay
Phân biệt 業種 vs 業界
業種 (ngành nghề) chỉ phạm trù kinh doanh (vd: sản xuất, bán lẻ), trong khi 業界 (ngành) chỉ cộng đồng doanh nghiệp trong cùng lĩnh vực (vd: ngành ô tô, ngành tài chính).
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn
Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản hành chính, báo cáo doanh nghiệp, hoặc nghiên cứu thị trường. Tránh dùng trong giao tiếp thông thường.
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ 2 kanji: 業 (nghiệp, ngành nghề) + 種 (chủng, loại hình). Từ Hán-Nhật (業種) có nghĩa đen là 'loại hình ngành nghề'.
Ghi chú sử dụng
Không dùng để chỉ một doanh nghiệp cụ thể mà chỉ phạm trù rộng hơn. Thường đi kèm với các từ chỉ phân loại (例: 製造業種, サービス業種).