Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 引き金

引き金

hikigane

「引き金」はどういう意味ですか?

ngòi nổ

彼の発言が引き金となって、議論が白熱した。

Phát ngôn của anh ấy đã trở thành ngòi nổ khiến cuộc tranh luận trở nên sôi nổi.


「引き金」の正しい使い方は?

trang trọng

thứ gây ra một sự kiện quan trọng, thường là tiêu cực

その事件は暴力を引き金にした抗議活動へと発展した。

Vụ việc đó đã phát triển thành một cuộc biểu tình chống đối do bạo lực gây ra.

彼の失言が引き金となって、会社は信頼を失った。

Lời nói lỡ của anh ấy đã trở thành ngòi nổ khiến công ty mất đi lòng tin.

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, chỉ nguyên nhân trực tiếp dẫn đến một hậu quả nghiêm trọng.

Kỹ thuật
chuyên ngành

bộ phận súng gây nổ đạn

銃の引き金を引く。

Kéo cò súng.

引き金を引くと同時に、弾丸が発射される。

Ngay khi kéo cò, viên đạn sẽ được bắn ra.

Nghĩa gốc trong lĩnh vực vũ khí, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

引き金を引くkích hoạt, gây ra (nghĩa bóng); kéo cò (nghĩa đen)引き金となるtrở thành ngòi nổ

Từ đồng nghĩa

きっかけ原因誘因

Từ trái nghĩa

結果結果論

Cụm từ liên quan

火蓋を切るthành ngữ
bắt đầu một cuộc xung đột hay tranh luận quyết liệt (nghĩa bóng)
導火線word
dây dẫn lửa (nghĩa đen); ngòi nổ (nghĩa bóng)

Mẹo hay

Phân biệt 引き金 và きっかけ

引き金 thường chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra hậu quả nghiêm trọng, trong khi きっかけ chỉ khởi đầu cho một sự kiện (có thể tích cực hoặc tiêu cực). Ví dụ: 彼の一言がきっかけで友達になった (Lời nói của anh ấy là khởi đầu để chúng tôi trở thành bạn) không thể thay bằng 引き金.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 引き金?

Chỉ dùng khi hậu quả là nghiêm trọng, thường là tiêu cực, và nguyên nhân có tính quyết định. Không dùng cho những sự kiện bình thường hay tích cực.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: 引き (kéo, hút) + 金 (kim loại, kim khí). Nghĩa gốc chỉ bộ phận kim loại trong súng được kéo để bắn đạn. Nghĩa bóng mở rộng sang khái niệm 'ngòi nổ' từ thế kỷ 20, khi súng trở thành biểu tượng cho sự bùng nổ xung đột.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật hiện đại, nghĩa bóng (ngòi nổ) phổ biến hơn nghĩa đen (bộ phận súng). Khi dùng nghĩa bóng, thường đi kèm với các từ chỉ hậu quả tiêu cực như 事件 (sự kiện), 争い (tranh chấp), 破綻 (sự đổ vỡ).

Phân tích từ

引き
kéo, hút
root
+
金
kim loại, kim khí (ở đây chỉ bộ phận súng)
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。