Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 原因

原因

gen'in

「原因」はVietnameseでどういう意味ですか?

nguyên nhân

事故の原因を調査する。

Điều tra nguyên nhân vụ tai nạn.


「原因」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

Sự việc, hiện tượng gây ra một kết quả hoặc tình trạng nào đó.

地球温暖化の原因は二酸化炭素の排出だ。

Nguyên nhân gây ra hiện tượng nóng lên toàn cầu là do khí thải CO2.

失敗の原因を分析する。

Phân tích nguyên nhân thất bại.

Thường dùng trong ngữ cảnh phân tích, khoa học, pháp lý hoặc cuộc sống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

原因を突き止めるxác định nguyên nhân原因と結果nguyên nhân và kết quả主な原因nguyên nhân chính

Từ đồng nghĩa

理由要因根拠動機

Từ trái nghĩa

結果結果論

Cụm từ liên quan

原因不明cụm từ
không rõ nguyên nhân
原因を作るcụm từ
tạo ra nguyên nhân

Mẹo hay

Phân biệt 原因 và 理由

原因 thường chỉ nguyên nhân khách quan, mang tính khoa học hoặc logic (ví dụ: 'nguyên nhân gây bệnh'), trong khi 理由 thiên về lý do chủ quan, giải thích hành động (ví dụ: 'lý do nghỉ việc').

Quy tắc vàng

Sử dụng trong câu phủ định

原因 thường không dùng trong câu phủ định trực tiếp (ví dụ: không nói 'không có nguyên nhân'). Thay vào đó, dùng 'không rõ nguyên nhân' (原因不明) hoặc 'không có lý do' (理由がない).

Nguồn gốc từ

Gồm hai Hán tự: 原 (nguyên, nghĩa là 'nguồn gốc') + 因 (nhân, nghĩa là 'nguyên do'). Cả từ ghép này mang nghĩa 'nguyên do gốc rễ' của sự việc.

Ghi chú sử dụng

Thường đứng trước các danh từ chỉ sự việc/hiện tượng để chỉ nguyên nhân của chúng. Có thể kết hợp với các động từ như 'tìm ra', 'phân tích', 'xác định' để nhấn mạnh hành động tìm hiểu nguyên nhân.

Phân tích từ

原
nguồn gốc, gốc rễ
root
+
因
nguyên do, lý do
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。