Looking up...
実験の結果を発表します。
Tôi sẽ trình bày kết quả của thí nghiệm.
kết quả đạt được sau một quá trình hoặc hành động
試合の結果はどうでしたか?
Kết quả trận đấu thế nào?
努力の結果、成功した。
Nhờ nỗ lực, tôi đã thành công.
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực (thành công, đạt được) hoặc trung lập (kết quả của thí nghiệm, cuộc thi).
kết luận cuối cùng sau khi suy xét
その結果、彼の理論は間違っていると分かった。
Kết luận từ đó, tôi nhận ra lý thuyết của anh ấy sai.
Thường dùng trong văn viết học thuật hoặc tranh luận.
kết quả cuối cùng (trong kinh doanh, đầu tư)
今年度の事業の結果を報告します。
Tôi báo cáo kết quả kinh doanh năm nay.
Trong lĩnh vực tài chính, thường đi kèm với các từ như 利益 (lợi nhuận), 損失 (tổn thất), 収益 (thu nhập).
結果 chỉ kết quả nói chung, có thể tích cực hoặc tiêu cực. 成果 thường chỉ kết quả tích cực, đạt được sau nỗ lực (ví dụ: 研究の成果 = thành quả nghiên cứu).
Khi dùng 結果 để chỉ kết quả của một hành động cụ thể, thường đi kèm với trợ từ の (vd: 実験の結果).
Từ Hán Việt: 結 (kết) = kết thúc, 果 (quả) = quả thực. Nghĩa gốc là 'kết thúc một quá trình' hoặc 'quả thực xảy ra'.
1. Trong tiếng Nhật, 結果 thường dùng trong ngữ cảnh trung lập hoặc tích cực, hiếm khi tiêu cực trừ khi kết quả là thất bại. 2. Khi nói về thất bại, người Nhật thường dùng 失敗 (shippai) hoặc 不振 (fushin) hơn. 3. Kết hợp với động từ する để tạo nghĩa 'đưa ra kết quả' (結果する).