Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 実施

実施

jisshi

「実施」はどういう意味ですか?

thực hiện

政府は新しい政策を来月から実施する予定です。

Chính phủ dự định thực hiện chính sách mới từ tháng sau.


「実施」の正しい使い方は?

trang trọng

thực hiện một kế hoạch, chính sách, pháp luật hoặc hoạt động theo kế hoạch đã định

この法律は来年4月に実施される。

Bộ luật này sẽ được thực hiện vào tháng 4 năm sau.

プロジェクトは計画通りに実施された。

Dự án đã được thực hiện theo đúng kế hoạch.

Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, pháp luật, kinh doanh hoặc dự án. Có thể dùng như danh từ (sự thực hiện) hoặc động từ (thực hiện).

Luật
trang trọng

thực thi, thi hành (quyền lực, nhiệm vụ)

警察は法を厳格に実施しなければならない。

Cảnh sát phải thi hành pháp luật một cách nghiêm khắc.

Thường đi kèm với các danh từ chỉ quyền lực, nhiệm vụ hoặc luật lệ.

Cụm từ kết hợp

実施するthực hiện実施計画kế hoạch thực hiện実施期間thời gian thực hiện実施状況tình trạng thực hiện

Từ đồng nghĩa

実行する執行する施行する遂行する

Từ trái nghĩa

中止する停止する未実施

Mẹo hay

Phân biệt 実施, 実行, 執行

実施: nhấn mạnh vào việc tiến hành theo kế hoạch đã định (thường là chính sách, luật lệ). 実行: nhấn mạnh vào hành động cụ thể, có thể mang tính cá nhân. 執行: thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc hành chính (thi hành án, thi hành nhiệm vụ).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 実施?

Dùng khi nói về việc thực hiện một kế hoạch, chính sách, pháp luật hoặc hoạt động có tính hệ thống, theo kế hoạch. Không dùng cho hành động cá nhân đơn lẻ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 実 (thực, thực tế) + 施 (thi, thi hành). Có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, nghĩa đen là 'thi hành thực tế'.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong văn bản chính thức, báo cáo, hợp đồng hoặc thông báo. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc đời sống hàng ngày. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ hành động có chủ đích như chính sách, dự án, biện pháp, luật lệ.

Phân tích từ

実
thực, thực tế
root
+
施
thi, thi hành
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。