完全一致
「完全一致」はどういう意味ですか?
sự trùng khớp hoàn toàn検索結果を完全一致で絞り込む
Thu hẹp kết quả tìm kiếm theo sự trùng khớp hoàn toàn
「完全一致」の正しい使い方は?
sự khớp chính xác 100%, không có sai lệch
データベース検索で完全一致のレコードのみを抽出する
Trích xuất chỉ những bản ghi khớp chính xác 100% trong cơ sở dữ liệu
完全一致検索を行う場合、大文字小文字は区別されます
Khi thực hiện tìm kiếm khớp chính xác, chữ hoa chữ thường sẽ được phân biệt
Thường dùng trong lập trình, cơ sở dữ liệu, thuật toán tìm kiếm, hoặc các hệ thống yêu cầu độ chính xác tuyệt đối.
sự khớp hoàn toàn về nội dung, hình thức hoặc đặc điểm
契約書の完全一致を確認する
Xác nhận sự khớp hoàn toàn của hợp đồng
Áp dụng trong kiểm tra tài liệu, hợp đồng, hoặc các tình huống yêu cầu sự đồng nhất tuyệt đối.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 完全一致 và 部分一致
完全一致 yêu cầu khớp chính xác từng ký tự, trong khi 部分一致 chỉ cần khớp một phần (ví dụ: tìm kiếm 'apple' trong 'pineapple' sẽ trả về kết quả).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 完全一致?
Dùng khi cần độ chính xác tuyệt đối, ví dụ: mật khẩu, mã sản phẩm, tên riêng, hoặc các trường dữ liệu quan trọng trong cơ sở dữ liệu.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 完全 (kanzen, hoàn toàn) + 一致 (icchi, nhất trí, khớp).
Ghi chú sử dụng
Thường đi kèm với các thuật ngữ kỹ thuật như '検索' (tìm kiếm), '照合' (đối chiếu), '比較' (so sánh). Trong lập trình, hay dùng với '条件' (điều kiện) hoặc 'クエリ' (truy vấn).