安置

anchi

「安置」はどういう意味ですか?

sắp đặt nơi chốn

遺骨を安置するための仏壇を用意した。

Tôi đã chuẩn bị bàn thờ để an trí tro cốt.


「安置」の正しい使い方は?

trang trọng

Đặt vào vị trí thích hợp, thường là nơi trang trọng hoặc tôn nghiêm

仏像を安置する場所を選ぶ際には、日当たりや風通しを考慮する必要がある。

Khi chọn nơi an trí tượng Phật, cần chú ý đến ánh sáng và sự thông thoáng.

災害時には、避難者を体育館に安置することが多い。

Trong lúc thiên tai, người ta thường an trí những người tị nạn trong nhà thi đấu.

Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo (chùa chiền, bàn thờ), cứu trợ khẩn cấp, hoặc bố trí vật dụng quan trọng. Có thể dùng như danh từ (sự an trí) hoặc động từ (an trí).

Cụm từ kết hợp

安置所nơi an trí遺体を安置するan trí thi thể仏像を安置するan trí tượng Phật

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Phân biệt với '設置' và '配置'

'安置' nhấn mạnh yếu tố tôn nghiêm/trang trọng (ví dụ: an trí tượng Phật, thi thể), trong khi '設置' thường dùng cho máy móc/hệ thống (ví dụ: 設置ソーラーパネル) và '配置' dùng cho bố trí nhân sự/vật dụng (ví dụ: スタッフを配置する).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '安置'?

Dùng khi đối tượng cần được đặt vào vị trí an toàn, tôn nghiêm hoặc có ý nghĩa đặc biệt (tôn giáo, lễ nghi, khẩn cấp). Không dùng cho vật dụng thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ Hán ngữ: 安 (an, yên ổn) + 置 (trí, đặt). Ghép nghĩa là 'đặt vào vị trí an toàn/yên ổn'.

Ghi chú sử dụng

Khác với '設置' (thường dùng cho máy móc, hệ thống) hay '配置' (bố trí nhân sự/vật dụng), '安置' nhấn mạnh yếu tố tôn nghiêm, trang trọng hoặc an toàn. Không dùng cho ngữ cảnh đời thường (ví dụ: không nói '本を机に安置する').

Phân tích từ

安
yên ổn, an toàn
root
+
置
đặt, để
root
Từ Điển Nhật Việt