完了する
hoàn thànhプロジェクトを完了する
hoàn thành dự án
làm xong, hoàn tất, hoàn thành một công việc hoặc nhiệm vụ nào đó theo trình tự hoặc kế hoạch đã định.
レポートを完了するまでに3日かかった。
Mất 3 ngày để hoàn thành báo cáo.
システムのアップデートが完了しました。
Cập nhật hệ thống đã hoàn thành.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, công việc, kỹ thuật hoặc quản lý dự án. Không dùng cho những hành động đơn giản hàng ngày.
Mẹo hay
Phân biệt 完了する và 終わる
終わる (owaru) chỉ đơn giản là kết thúc, không nhất thiết phải hoàn thành trọn vẹn. 完了する nhấn mạnh sự hoàn thành đầy đủ theo kế hoạch. Ví dụ: 仕事が終わった (công việc kết thúc) nhưng 仕事が完了した (công việc đã hoàn thành đầy đủ).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 完了する
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự hoàn thành đầy đủ, đúng tiến độ, theo kế hoạch hoặc tiêu chuẩn đã định. Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo kỹ thuật, quản lý dự án.
Nguồn gốc từ
Từ kanji 完 (hoàn, hoàn toàn) + 了 (liễu, xong, hết). 完 thể hiện sự trọn vẹn, 了 thể hiện sự kết thúc. Kết hợp thành nghĩa 'hoàn thành trọn vẹn'.
Ghi chú sử dụng
Không dùng cho những hành động tự nhiên hoặc không theo kế hoạch (ví dụ: 'hoàn thành bữa ăn' thường dùng 終える thay vì 完了する). 完了する nhấn mạnh tính trọn vẹn và theo kế hoạch, thường đi kèm với thời hạn hoặc mục tiêu rõ ràng.