Looking up...
野菜を塩漬けにする。
Ngâm rau củ vào muối.
bảo quản thực phẩm bằng cách ngâm trong muối
漬物は塩漬けにした野菜です。
Dưa muối là rau củ được ngâm muối.
塩漬けの梅干しが好きです。
Tôi thích mơ muối ngâm.
Thường dùng cho rau củ, cá, hoặc các loại thực phẩm cần bảo quản lâu dài.
giữ nguyên trạng thái (thường trong đầu tư tài chính)
株を塩漬けにしてしまいました。
Tôi giữ cổ phiếu như vậy không bán được.
Dùng trong ngữ cảnh đầu tư khi nhà đầu tư giữ cổ phiếu thua lỗ quá lâu mà không bán, hy vọng giá sẽ hồi phục.
塩漬け dùng muối để bảo quản, tạo hương vị mặn đặc trưng, trong khi 乾燥 (khô) chỉ đơn thuần loại bỏ nước.
Chỉ dùng khi nhà đầu tư giữ cổ phiếu thua lỗ quá lâu mà không bán, hy vọng giá sẽ tăng trở lại.
Từ ghép của 塩 (muối) + 漬ける (ngâm, ướp). Cả hai từ đều có nguồn gốc thuần Nhật, không liên quan đến Hán Việt.
Trong ngữ cảnh tài chính, thuật ngữ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu quyết đoán hoặc lỗ nặng trong đầu tư.