墓

haka

「墓」はどういう意味ですか?

mộ

先祖の墓を掃除する。

Dọn dẹp mộ tổ tiên.


「墓」の正しい使い方は?

trang trọng

Nơi chôn cất người đã chết, thường có bia mộ hoặc đài tưởng niệm.

お墓参りに行く。

Đi thăm mộ.

この墓は100年以上前のものだ。

Ngôi mộ này đã hơn 100 năm tuổi.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc liên quan đến tang lễ, tưởng niệm.

Cụm từ kết hợp

墓参りthăm mộ墓地nghĩa trang墓石bia mộ墓掃除dọn mộ

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

墓を立てるcụm từ
lập mộ phần
墓穴を掘るthành ngữ
tự đào hố chôn mình (nghĩa bóng: tự hại mình)

Mẹo hay

Phân biệt '墓' và '墓地'

'墓' chỉ ngôi mộ cụ thể của một người, trong khi '墓地' (mộ địa) chỉ nghĩa trang, nơi tập trung nhiều mộ.

Quy tắc vàng

Tránh dùng '墓' trong ngữ cảnh không liên quan đến chết chóc

Từ này mang sắc thái trang trọng, không nên sử dụng trong các tình huống thông tục hoặc vui vẻ.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'mộ' (墓), xuất hiện từ thời kỳ cổ đại trong tiếng Trung và được vay mượn vào tiếng Nhật (haka) và tiếng Việt (mộ).

Ghi chú sử dụng

Từ '墓' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến tang lễ hoặc tưởng niệm người đã khuất. Không sử dụng trong ngữ cảnh thông tục hoặc không liên quan đến chết chóc.

Phân tích từ

墓
mộ
root
Từ Điển Nhật Việt