Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 塩

塩

しお (shio)Âm Hán-Việtdiêm

「塩」はどういう意味ですか?

muối

料理に塩を入れる。

Cho muối vào món ăn.


「塩」の正しい使い方は?

trang trọng

Chất rắn kết tinh màu trắng, có vị mặn, được sử dụng làm gia vị và bảo quản thực phẩm.

塩を少々加える。

Cho một chút muối.

このスープは塩が足りない。

Món canh này thiếu muối.

Trong ẩm thực Nhật Bản, '塩' thường được sử dụng dưới dạng muối hạt (粗塩) hoặc muối biển (海塩) để tăng hương vị.

Cụm từ kết hợp

塩を加えるthêm muối塩味vị mặn塩辛いmặn塩分hàm lượng muối塩漬けngâm muối

Từ đồng nghĩa

食塩塩化ナトリウム

Từ trái nghĩa

砂糖甘味料

Cụm từ liên quan

塩を振るcụm từ
rắc muối lên thức ăn
塩対応cụm từ
sự đối xử lạnh nhạt, thờ ơ

Mẹo hay

Phân biệt 塩 và 食塩

Trong tiếng Nhật, '塩' là muối nói chung, trong khi '食塩' (shokuen) thường chỉ muối ăn tinh luyện, thường được sử dụng trong nấu ăn hàng ngày.

Quy tắc vàng

Sử dụng 塩 trong nấu ăn

Khi nấu ăn, hãy nêm muối từ từ và nếm thử để tránh cho quá nhiều. Trong ẩm thực Nhật Bản, muối thường được sử dụng kết hợp với các gia vị khác như nước tương (醤油) hoặc rượu mirin (みりん).

Nguồn gốc từ

Từ '塩' trong tiếng Nhật bắt nguồn từ chữ Hán '鹽' (đọc là 'diêm' trong Hán Việt), có nghĩa gốc là muối. Chữ này được du nhập vào Nhật Bản qua con đường văn hóa Trung Hoa từ thời cổ đại.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '塩' thường được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực và hóa học. Không nên nhầm lẫn với '塩素' (chlorine) hay '塩化物' (muối chloride).

Phân tích từ

塩
muối
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。