Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 埃

埃

ほこり (hokori)
bụi bặm

部屋に埃がたまっている。

Phòng đầy bụi bặm.


thông thường

hạt bụi nhỏ trong không khí hoặc bám trên bề mặt; thường vô hình nhưng có thể nhìn thấy khi tập trung

机の上に埃が積もっている。

Trên bàn tích tụ nhiều bụi bặm.

埃を払う。

Quét bụi.

Thường dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt hàng ngày, không trang trọng. Có thể ám chỉ bụi bẩn nói chung hoặc bụi mịn (như bụi than, bụi đất).

Kỹ thuật
historical

một đơn vị đo lường cổ đại của Trung Quốc (khoảng 1/1000 li, tương đương 0.33 mm)

一埃は0.1ナノメートルに相当する。

Một '埃' tương đương 0,1 nanomet.

Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu trong văn bản lịch sử hoặc kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

埃が積もるbụi bặm tích tụ埃を払うquét bụi埃っぽいbụi bặm, đầy bụi

Từ đồng nghĩa

ちり (chiri)ほこり (hokori)

Từ trái nghĩa

清潔 (seiketsu)掃除 (sōji)

Cụm từ liên quan

埃を立てるcụm từ
làm tung bụi, gây ra bụi bặm
埃のような存在ẩn dụ
một người/vật tầm thường, vô danh

Mẹo hay

Phân biệt 埃 (hokori) và ちり (chiri)

'埃' thường chỉ bụi bẩn nhìn thấy được, trong khi 'ちり' có thể chỉ bụi nhỏ li ti (như bụi phấn) hoặc bụi mịn. Trong giao tiếp, người Nhật thường dùng 'ほこり' (hokori) phổ biến hơn cả.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 埃?

Dùng khi nói về bụi bẩn tích tụ trên đồ vật, sàn nhà, hoặc trong không khí. Không dùng để chỉ bụi mịn (như bụi than, bụi kim loại) trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ Hán tự '埃' (Âm Hán-Việt: 'ai'), nghĩa gốc là 'bụi bặm' hoặc 'hạt nhỏ'. Trong tiếng Nhật, từ này được mượn trực tiếp từ tiếng Hán cổ và sử dụng từ thời kỳ cổ đại. Cả hai ngôn ngữ đều có chung nguồn gốc từ chữ Hán này.

Ghi chú sử dụng

Từ '埃' trong tiếng Nhật thường dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt hàng ngày để chỉ bụi bẩn thông thường. Không nên nhầm lẫn với các từ chỉ bụi mịn (như PM2.5) trong tiếng Việt, trừ khi ngữ cảnh rõ ràng. Trong văn viết trang trọng, người ta thường dùng từ 'ほこり' (hokori) phổ biến hơn.

Phân tích từ

埃
bụi bặm, hạt nhỏ
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。