基本文型

kihon bunkei

「基本文型」はどういう意味ですか?

cấu trúc câu cơ bản

日本語の基本文型は「主語 + 述語」です。

Cấu trúc câu cơ bản của tiếng Nhật là "chủ ngữ + vị ngữ".


「基本文型」の正しい使い方は?

trang trọng

Cấu trúc câu cơ bản trong ngôn ngữ, thường bao gồm chủ ngữ, vị ngữ và các thành phần phụ trợ.

英語の基本文型にはSVO型があります。

Tiếng Anh có cấu trúc câu cơ bản kiểu SVO (chủ ngữ - động từ - tân ngữ).

この教科書では、日本語の基本文型から学習を始めます。

Sách giáo khoa này bắt đầu học từ cấu trúc câu cơ bản của tiếng Nhật.

Thường được giảng dạy trong ngữ pháp cơ bản của ngoại ngữ.

Cụm từ kết hợp

基本文型を学ぶhọc cấu trúc câu cơ bản基本文型に従うtuân theo cấu trúc câu cơ bản

Cụm từ liên quan

文法構造cụm từ
cấu trúc ngữ pháp
文の構成cụm từ
cấu thành câu

Mẹo hay

Phân biệt 基本文型 và 文法構造

基本文型 tập trung vào cấu trúc câu cơ bản (chủ ngữ + vị ngữ + tân ngữ), trong khi 文法構造 đề cập đến toàn bộ hệ thống ngữ pháp bao gồm cả thì, thể, trợ từ, v.v.

Nguồn gốc từ

基本 (cơ bản) + 文型 (cấu trúc câu). 基本 từ Hán Việt (基本), 文型 là từ thuần Nhật (文: câu, 型: khuôn mẫu).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giảng dạy ngôn ngữ hoặc phân tích ngữ pháp. Có thể thay thế bằng '基本構文' trong một số trường hợp.

Phân tích từ

基本
cơ bản, nền tảng
root
+
文型
cấu trúc câu
root
Từ Điển Nhật Việt