地震保険
bảo hiểm động đất地震保険に加入することで、被災時の経済的損失を軽減できます。
Việc tham gia bảo hiểm động đất giúp giảm thiểu tổn thất kinh tế khi gặp thảm họa.
Loại bảo hiểm chuyên bảo vệ tài sản khỏi thiệt hại do động đất gây ra.
地震保険は地震による損害を補償しますが、火災保険とは別契約です。
Bảo hiểm động đất bồi thường thiệt hại do động đất, nhưng là hợp đồng riêng với bảo hiểm hỏa hoạn.
多くの人が地震保険に加入していますが、その割合はまだ低いです。
Nhiều người tham gia bảo hiểm động đất, nhưng tỷ lệ này vẫn còn thấp.
Thường được mua kèm với bảo hiểm hỏa hoạn (火災保険) tại Nhật Bản. Không bắt buộc nhưng được khuyến khích ở các khu vực có nguy cơ động đất cao.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt bảo hiểm động đất và bảo hiểm hỏa hoạn
Bảo hiểm động đất (地震保険) chỉ bảo vệ thiệt hại trực tiếp từ động đất, trong khi bảo hiểm hỏa hoạn (火災保険) bảo vệ thiệt hại do hỏa hoạn. Hai loại này thường được mua riêng biệt.
Quy tắc vàng
Quy tắc bồi thường
Bảo hiểm động đất tại Nhật thường bồi thường theo tỷ lệ phần trăm thiệt hại (ví dụ 30-50%), không bồi thường toàn bộ. Người mua nên đọc kỹ điều khoản hợp đồng.
Nguồn gốc từ
地震 (jishin: động đất) + 保険 (hoken: bảo hiểm). Thuật ngữ kết hợp hai khái niệm để chỉ loại bảo hiểm chuyên bảo vệ trước thảm họa động đất.
Ghi chú sử dụng
Ở Việt Nam, khái niệm này ít phổ biến do tần suất động đất thấp hơn so với Nhật Bản. Tại Nhật, đây là sản phẩm bảo hiểm phổ biến do nguy cơ động đất cao.